home run

home run

The batter hit a home run over the left field wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đánh chạy hết vòng (trong bóng chày): "home run" một đánh bóng trong môn bóng chày, khi người đánh bóng đánh bóng ra ngoài sân chạy qua tất cả các gôn để ghi điểm.
    • Thành công vang dội: Theo nghĩa bóng, "home run" chỉ một hành động hoặc sự kiện đạt được thành công hoàn toàn, vượt trội so với mong đợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • He hit a home run in the final inning. (Anh ấy đã đánh một chạy hết vòng trong hiệp cuối.)
    • The crowd cheered when the player scored a home run. (Đám đông reo hò khi cầu thủ ghi được một chạy hết vòng.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Her presentation was a home run; everyone loved it. (Bài thuyết trình của ấy một thành công vang dội; mọi người đều yêu thích .)
    • The new advertising campaign was a home run for the company. (Chiến dịch quảng cáo mới một thành công vang dội cho công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit a home run": đạt được thành công lớn hoặc hoàn hảo.

    • The CEO's strategy hit a home run, doubling the company's profits. (Chiến lược của CEO đã đạt thành công vang dội, nhân đôi lợi nhuận của công ty.)
  • "a home run idea": một ý tưởng xuất sắc, chắc chắn thành công.

    • That proposal is a home run idea; we should implement it immediately. (Đề xuất đó một ý tưởng xuất sắc; chúng ta nên thực hiện ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Home run hitter (n): người thường xuyên đánh được chạy hết vòng (trong bóng chày).

    • He is known as a powerful home run hitter. (Anh ấy được biết đến như một tay đánh chạy hết vòng mạnh mẽ.)
  • Home run king (n): vua đánh chạy hết vòng (người nhiều home run nhất).

    • Babe Ruth is considered the home run king of baseball history. (Babe Ruth được coi vua đánh chạy hết vòng trong lịch sử bóng chày.)
Từ đồng nghĩa
  • Success (n): thành công.
  • Triumph (n): chiến thắng, thành công lớn.
  • Bull's eye (n): đích chính xác, thành công hoàn hảo (thường dùng trong bắn cung hoặc ẩn dụ).
  • Bell ringer (n): thành công vang dội (từ lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ "hit" hoặc "score")
    • Hit a home run: đạt thành công vang dội.
    • Score a home run: ghi được thành công vang dội.
Thành ngữ liên quan
  • "Go for a home run": cố gắng đạt thành công lớn, thường mạo hiểm.

    • The startup decided to go for a home run with its risky new product. (Công ty khởi nghiệp quyết định cố gắng đạt thành công vang dội với sản phẩm mới đầy rủi ro của mình.)
  • "Swing for the fences": cố gắng hết sức để đạt kết quả tối đa (từ bóng chày, tương tự "home run").

    • In the final exam, she swung for the fences and studied all night. (Trong kỳ thi cuối, ấy đã cố gắng hết sức học suốt đêm.)